tạo hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đấng sáng tạo ra vạn vật và mọi sự biến đổi trong vũ trụ: "tạo hóa" là một khái niệm chỉ một đấng tối cao, một sức mạnh siêu nhiên được cho là đã tạo dựng nên mọi thứ và chi phối sự biến hóa, thay đổi của chúng, theo quan niệm duy tâm hoặc tôn giáo.
- Sự sáng tạo kỳ diệu của tự nhiên: "tạo hóa" đôi khi cũng được dùng để chỉ chính quá trình hoặc kết quả kỳ diệu của sự sáng tạo trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người luôn kính sợ quyền năng của tạo hóa. (Con người luôn kính sợ quyền năng của đấng sáng tạo.)
- Cảnh sắc nơi đây đẹp như một kiệt tác của tạo hóa. (Cảnh sắc nơi đây đẹp như một kiệt tác của đấng sáng tạo.)
- Tạo hóa thật khéo léo khi tạo ra muôn loài. (Đấng sáng tạo thật khéo léo khi tạo ra muôn loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bàn tay của tạo hóa": hình ảnh ẩn dụ chỉ sự sáng tạo, sắp đặt tài tình của đấng tạo hóa.
- Vẻ đẹp hoang sơ ấy là bàn tay của tạo hóa. (Vẻ đẹp hoang sơ ấy là sự sáng tạo của đấng tạo hóa.)
"ơn trên/tạo hóa phù hộ": câu nói thể hiện niềm tin, ước mong được đấng thiêng liêng che chở.
- Mong sao ơn trên phù hộ cho mọi người bình an. (Mong sao đấng thiêng liêng phù hộ cho mọi người bình an.)
Biến thể và từ gần giống
- Tạo hóa còn có cách viết khác là "tạo hoá". Đây chỉ là sự khác biệt về chính tả (dùng "hóa" hoặc "hoá") và không làm thay đổi ý nghĩa.
- Hóa công (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ đấng tạo hóa.
- Hóa công khéo sắp đặt cảnh non nước hữu tình. (Đấng tạo hóa khéo sắp đặt cảnh non nước hữu tình.)
- Tạo vật (danh từ): chỉ những thứ được tạo hóa sinh ra, tức là vạn vật trong vũ trụ.
- Yêu thương mọi tạo vật xung quanh mình. (Yêu thương mọi sinh vật xung quanh mình.)
Từ đồng nghĩa
- Đấng tạo hóa: đấng sáng tạo.
- Thượng đế: đấng tối cao (thường trong ngữ cảnh Kitô giáo).
- Trời: cách gọi phổ biến trong dân gian.
- Hóa công: ông trời, đấng tạo hóa.
Từ trái nghĩa
- Vật chất: thế giới hiện hữu được tạo ra, trái ngược với đấng sáng tạo.
- Tự nhiên: quy luật khách quan, trái ngược với quan niệm về một đấng sáng tạo có ý chí.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tạo hóa đa đoan": ý nói số phận, cuộc đời nhiều trắc trở, thay đổi do tạo hóa sắp đặt.
- Cuộc đời bà ấy thật là tạo hóa đa đoan. (Cuộc đời bà ấy thật nhiều trắc trở do số phận.)
- "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên/tạo hóa": con người tính toán, nhưng sự thành bại do trời/tạo hóa quyết định, thể hiện quan niệm về số phận.
- Chúng ta cứ cố gắng, còn lại phó thác cho tạo hóa. (Chúng ta cứ cố gắng, còn lại phó thác cho đấng sáng tạo.)
- tạo hoá d. Đấng tạo ra muôn vật với mọi sự biến hoá, đổi thay, theo quan niệm duy tâm. Bàn tay của tạo hoá.